Danh sách sản phẩm

Tỷ giá ngoại tệ

Ống nhựa chịu nhiệt VESBO


ỐNG NƯỚC (VNĐ/M)

STT

Ống nước lạnh

Đơn giá

Ống nước nóng

Đơn giá

1

20mm x 2.3mm

32.500

20mm x 3.4mm

46.200

2

25mm x 2.3mm

49.000

25mm x 4.2mm

72.200

3

32mm x 2.9mm

73.200

32mm x 5.4mm

112.000

4

40mm x 3.7mm

112.000

40mm x 6.7mm

182.500

5

50mm x 4.6mm

175.000

50mm x 8.3mm

285.000

6

63mm x 5.8mm

274.300

63mm x 10.5mm

450.000

7

75mm x 6.8mm

380.400

75mm x 12.5mm

645.600

8

90mm x 8.2mm

554.500

90mm x 15mm

928.500

9

110mm x 10mm

831600

110mm x 18.3mm

1.433.500

PHỤ KIỆN (VNĐ/CHIẾC)

Kích cỡ

Co

Lơi

Nối

Đai ống

Rắc co nhựa

Nút bít

20

8.200

7.600

6.300

5.800

9.600

135.200

6.300

25

14.000

11.200

8.800

8.000

17.500

191.500

9.300

32

20.000

18.800

13.600

10.800

28.300

272.500

11.000

40

30.500

36.800

21.600

 

47.200

295.600

19.600

50

62.000

68.000

36.800

 

86.700

394.000

33.000

63

122.000

146.800

80.000

81.000

169.000

480.500

64.000

75

207.800

227.000

124.000

108.000

268.000

1.131.500

112.000

90

416.000

394.000

194.800

166.000

485.000

 

246.000

110

551.000

438.000

274.000

234.000

675.000

 

324.000

Kích cỡ

Co ren trong

Co ren ngoài

Nối ren trong

Nối ren ngoài

Rắc co ren ngoài

Rắc co ren trong

Tê ren trong

Tê ren ngoài

20x1/2”

54.700

74.000

49.000

63.000

161.700

144.900

58.800

67.900

20x3/4”

 

 

58.000

76.200

 

 

62.400

 

25x1/2”

64.000

82.500

59.200

69.000

 

 

65.000

 

25x3/4”

86.500

102.000

64.000

88.000

237.300

191.100

71.500

 

32x1”

210.300

317.200

203.000

296.000

282.500

264.600

 

 

40x11/4”

 

 

331.000

491.500

428.400

403.200

Kích cỡ

ống cong

50x11/2”

 

 

405.800

571.000

 

 

20mm

26.600

63x2”

 

 

560.000

747.600

 

 

25mm

49.600

Kích cỡ

Giảm

Tê thu

I

S

O

-

9

0

0

1

Kích cỡ

Van nhựa

Van inox ngắn

Van inox dài

Van bi rắc co

25/20

7.500

17.400

20mm

175.000

357.000

514.000

719.000

32/20

11.400

28.100

25mm

204.000

459.900

558.600

922.800

32/25

12.800

29.300

32mm

292.000

 

680.400

1.277.500

40/20

15.600

62.500

40mm

564.000

 

 

1.574.800

40/25

18.200

67.500

50mm

848.000

 

 

1856.400

40/32

19.600

72.000

63mm

1.118.000

 

 

2.335.200

50/20

21.800

85.000

75mm

 

 

 

5.905.200

50/25

24.800

88.000

90mm

 

 

 

6.155.100

50/32

26.200

 

 

V   E   S   B   O

 

50/40

28.600

 

63/20

44.000

 

63/25

48.000

 

Côn thu

63/32

63/40

63/50

75/50

75/63

90/63

90/75

110/90

VNĐ

54.000

56.000

58.800

69.400

78.800

167.000

204.000

278.000

Tê thu

90/40

90/50

90/63

90/75

110/50

110/63

110/75

110/90

VNĐ

440.300

472.500

503.000

540.000

734.200

764.000

816.000

878.000

 

Trên mỗi sản phẩm ống nước VESBO có dập nỗi chữ VESBO

Thương hiệu VESBO đã được nhà máy Novaplart Thổ Nhĩ Kỳ-Tập đoàn KarGroup CHLB Đức đăng ký bảo bộ thương hiệu độc quyền tại Việt Nam

ĐẶC BIỆT CHÚNG TÔI GIAO HÀNG TỚI CÔNG TRÌNH MIỄN PHÍ VÀ GIẢM NGAY TỪ 25-30% TRÊN ĐƠN GIÁ 


CHÚNG TÔI NHẬN THI CÔNG ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC NÓNG

Liên hệ : Hệ thống phân phối hàng qua điện thoại www.Muabanbonnuoc.com

- Điện thoai trực tiếp: - 0973.900.283

- Website: www.muabanbonnuoc.com

 


Hổ trợ trực tuyến

KV Miền Đông và Tây Nguyên - 0973 900 283
KV TP.HCM Và Miền Tây - 0944 083 086





Thống kê